Nghĩa của măng đá | Babel Free
[maŋ˧˧ ʔɗaː˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Català
estalagmita
Čeština
stalagmit
Ελληνικά
σταλαγμίτης
English
Stalagmite
Esperanto
stalagmito
Español
estalagmita
Français
stalagmite
Gaeilge
aolchoinneal
עברית
זקיף
Magyar
sztalagmit
Հայերեն
պտկաքար
Bahasa Indonesia
stalagmit
Italiano
stalagmite
日本語
石筍
ქართული
სტალაგმიტი
한국어
석순
Polski
stalagmit
Português
estalagmite
Русский
сталагмит
Svenska
stalagmit
ไทย
หินงอก
Türkçe
dikit
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free