măng đá
Định nghĩa
Từ tương đương
23 more languages
Catalàestalagmita
Češtinastalagmit
Ελληνικάσταλαγμίτης
Esperantostalagmito
Gaeilgeaolchoinneal
עבריתזקיף
Magyarsztalagmit
Հայերենպտկաքար
Bahasa Indonesiastalagmit
Italianostalagmite
日本語石筍
ქართულისტალაგმიტი
한국어석순
Polskistalagmit
Portuguêsestalagmite
Русскийсталагмит
Svenskastalagmit
ไทยหินงอก
Türkçedikit
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free