móm xều
Định nghĩa
- Móm và trông xấu xí.
- Méo bẹp đi (thtục).
Ví dụ
“Cái mũ móm xều.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free