HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mê mệt | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[me˧˧ met̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Mê đi không biết gì nữa.
  2. Như mê mẩn

Từ tương đương

English knocked out
Français knock-out
עברית מעולף
Latina elisus

Ví dụ

“Ốm mê mệt.”
“Yêu nhau đến mê mệt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mê mệt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free