Nghĩa của mê lộ | Babel Free
me˧˧ lo̰ʔ˨˩Định nghĩa
Con đường khiến người ta không còn tỉnh táo.
Ví dụ
“Dẫn người vào một mê lộ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free