HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của máy giặt | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[maj˧˦ zat̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Máy dùng để giặt quần áo bằng điện.

Từ tương đương

English washing machine

Ví dụ

“Từ hôm gia đình có máy giặt bà ấy cũng đỡ mệt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem máy giặt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free