Nghĩa của máy giặt | Babel Free
[maj˧˦ zat̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Máy dùng để giặt quần áo bằng điện.
Từ tương đương
English
washing machine
Ví dụ
“Từ hôm gia đình có máy giặt bà ấy cũng đỡ mệt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free