Meaning of máy ghi hình từ | Babel Free
/maj˧˥ ɣi˧˧ hï̤ŋ˨˩ tɨ̤˨˩/Định nghĩa
Máy dùng để ghi vào băng từ các chương trình truyền hình có kèm âm thanh để sau đó phát lại.
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.