Nghĩa của ly khai | Babel Free
li˧˧ xaːj˧˧Định nghĩa
Tách mình ra khỏi một chính đảng, một cộng đồng xã hội, một trường phái triết học.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free