luyện kim
Định nghĩa
Phương pháp chế biến quặng để lấy ra các kim loại.
Từ tương đương
32 more languages
العربيةعلم المعادن
Catalàmetal·lúrgia
Cymraegmeteleg
Danskmetallurgi
Ελληνικάμεταλλουργία
Esperantometalurgio
हिन्दीधातुकर्म
Magyarkohászat
Հայերենմետաղագործություն
Íslenskamálmvinnsla
Italianometallurgia
Қазақ тіліметаллургия
Latviešumetalurģija
Монголметаллурги
Bahasa Melayumetalurgi
Nederlandsmetallurgie
Portuguêsmetalurgia
Românămetalurgie
Русскийметаллургия
Svenskametallurgi
Tagalogbalahakan
Türkçemetalürji
Українськаметалургія
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free