HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của La-da-rô | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Lazarus

Từ tương đương

Bosanski Lazar
Deutsch Lazarus
Ελληνικά Λάζαρος
English Lazarus Lazarus
Español lázaro
Suomi Lasarus
Français Lazare Lazarus
ʻŌlelo Hawaiʻi Lakalo
עברית אֶלְעָזָר
Hrvatski Lazar
Magyar Lázár
Հայերեն Ղազար Ղազարոս
Italiano lazzaro
日本語 ラザロ
한국어 나사로
Latina Lazarus
Polski Łazarz
Português lázaro
Русский Лазарь
Српски Lazar

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem La-da-rô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free