HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của La Sát | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[laː˧˧ saːt̚˧˦]

Định nghĩa

Xem bà la sát

Từ tương đương

বাংলা রাক্ষস
Deutsch Rakshasa
English rakshasa
हिन्दी यातु राक्षस
Bahasa Indonesia raksasa
日本語 羅刹 羅刹天
한국어 나찰 라찰
Bahasa Melayu raksasa
Polski rakszasa
Русский ракша́са
ไทย รากษส
اردو راکھشس

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem La Sát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free