HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

La Sát

Danh từ CEFR B2
[laː˧˧ saːt̚˧˦]

Định nghĩa

Xem bà la sát

Từ tương đương

Englishrakshasa
DeutschRakshasa
Русскийракша́са
10 more languages
বাংলারাক্ষস
Bahasa Indonesiaraksasa
ភាសាខ្មែររក្សសៈរាក្ស័ស
한국어나찰라찰
Bahasa Melayuraksasa
Polskirakszasa
اردوراکھشس

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem La Sát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free