HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

La Hay

Danh từ CEFR B2
[laː˧˧ haj˧˧]

Định nghĩa

The Hague

Từ tương đương

EnglishThe Hague
EspañolLa Haya
FrançaisLa Haye
33 more languages
العربيةلاهاي
БългарскиХага
ČeštinaHaag
DanskHaag
DeutschDen Haag
ΕλληνικάΧάγη
Esperantohaĝo
Euskarahaga
فارسیلاهه
SuomiHaag
עבריתהאג
हिन्दीहेग
MagyarHága
ՀայերենՀաագա
ItalianoL'Aia
한국어헤이그
LatinaHaga
LietuviųHaga
မြန်မာဟိတ်
PolskiHaga
PortuguêsHaia
RomânăHaga
РусскийГаага
SlovenščinaHaag
СрпскиHaghaškiХагхашки
SvenskaHaag
TürkçeLahey
УкраїнськаГаага

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem La Hay được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free