HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của La Hay | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[laː˧˧ haj˧˧]

Định nghĩa

The Hague

Từ tương đương

العربية لاهاي
Български Хага
Bosanski Hag haški Хаг хашки
Čeština Haag
Dansk Haag
Deutsch Den Haag
Ελληνικά Χάγη
English The Hague
Esperanto haĝo
Español La Haya
Euskara haga
فارسی لاهه
Suomi Haag
Français La Haye
עברית האג
हिन्दी हेग
Hrvatski Hag haški Хаг хашки
Magyar Hága
Հայերեն Հաագա
Italiano L'Aia
한국어 헤이그
Latina Haga
Lietuvių Haga
မြန်မာဘာသာ ဟိတ်
Polski Haga
Português Haia
Română Haga
Русский Гаага
Slovenščina Haag
Српски Hag haški Хаг хашки
Svenska Haag
Türkçe Lahey
Українська Гаага

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem La Hay được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free