lực sĩ
Định nghĩa
Người có sức khoẻ đặc biệt.
Từ tương đương
EnglishBodybuilder
22 more languages
Češtinakulturista
Cymraegcorffluniwr
Ελληνικάμπόντι μπίλντερ
Esperantokorpokulturisto
Magyartestépítő
Bahasa Indonesiabinaragawan
Italianoculturista
日本語ボディビルダー
한국어보디빌더
Ví dụ
“Khoẻ như lực sĩ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free