HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lợn lòi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ləːn˧˨ʔ lɔj˨˩]

Định nghĩa

Lợn rừng, đầu to, mõm dài, chân cao, nhiều lông, hay phá hoại hoa màu.

Từ tương đương

English Hog wild boar

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lợn lòi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free