HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lời chua | Babel Free

Danh từ CEFR B2
lə̤ːj˨˩ ʨwaː˧˧

Định nghĩa

Sự phẩm bình ở cuối trang sách.

Từ tương đương

العربية كلام الله
Deutsch Wort Gottes
English word of God
Bahasa Indonesia firman
Kurdî firman
Polski Słowo Boże
Svenska Guds ord

Ví dụ

“Lời chua cuối sách.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lời chua được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free