Nghĩa của lời chua | Babel Free
lə̤ːj˨˩ ʨwaː˧˧Định nghĩa
Sự phẩm bình ở cuối trang sách.
Từ tương đương
العربية
كلام الله
Deutsch
Wort Gottes
English
word of God
Bahasa Indonesia
firman
Kurdî
firman
Polski
Słowo Boże
Română
Cuvântul lui Dumnezeu
Svenska
Guds ord
Ví dụ
“Lời chua cuối sách.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free