Nghĩa của lả tả | Babel Free
la̰ː˧˩˧ ta̰ː˧˩˧Định nghĩa
Tản mát, rời rạc.
Ví dụ
“Ôm tập báo, để rơi lả tả.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free