HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lưu ký | Babel Free

Danh từ CEFR B2
liw˧˧ ki˧˥

Định nghĩa

Địa điểm lưu trữ an toàn cho hàng hoá, tiền, văn bản hoặc chứng khoán.

Ví dụ

“Lưu ký chứng khoán”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lưu ký được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free