Nghĩa của lưu ký | Babel Free
liw˧˧ ki˧˥Định nghĩa
Địa điểm lưu trữ an toàn cho hàng hoá, tiền, văn bản hoặc chứng khoán.
Ví dụ
“Lưu ký chứng khoán”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free