Meaning of lương y | Babel Free
/[lɨəŋ˧˧ ʔi˧˧]/Định nghĩa
- Thầy thuốc giỏi.
- Thầy thuốc chữa bệnh bằng các phương pháp y học cổ truyền dân tộc hoặc bằng bài thuốc gia truyền.
Ví dụ
“Bậc lương y.”
“Mời lương y đến chữa bệnh.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.