lượt
Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Tới lượt tôi.”
It's my turn.
“vé một lượt”
one-way ticket
“một lượt xem”
a view
“Hôm nay đến lượt tôi trực nhật.”
“Bỏ hàng đi chơi, khi về mất lượt.”
“Thanh lâu hai lượt, thanh y hai lần.”
“Lượt người.”
“Năm vạn lượt người xuống đường đấu tranh.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free