HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lĩnh thổ

Danh từ CEFR B2
[lïŋ˦ˀ˥ tʰo˧˩]

Định nghĩa

Đất đai của một quốc gia.

Từ tương đương

Englishterritory
中文領土
1 more languages
繁體中文領土

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lĩnh thổ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free