HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lúi húi | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[luj˧˦ huj˧˦]

Định nghĩa

Cắm cúi làm mà không để ý đến việc khác.

Ví dụ

“Buổi chiều hôm ấy, Jeannette đang lúi húi giúp Hai Sành bán gà vịt ở chợ Bà Chiểu.”

That afternoon, Jeannette had been absorbed by her work helping Hai Sành sell chickens and ducks at Bà Chiểu market.

“Ngồi viết lúi húi cả ngày.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lúi húi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free