Nghĩa của lúi húi | Babel Free
[luj˧˦ huj˧˦]Định nghĩa
Cắm cúi làm mà không để ý đến việc khác.
Ví dụ
“Buổi chiều hôm ấy, Jeannette đang lúi húi giúp Hai Sành bán gà vịt ở chợ Bà Chiểu.”
That afternoon, Jeannette had been absorbed by her work helping Hai Sành sell chickens and ducks at Bà Chiểu market.
“Ngồi viết lúi húi cả ngày.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free