HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lừ lừ | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[lɨ˨˩ lɨ˨˩]

Định nghĩa

  1. seemingly angry or upset, showing no favor
  2. slow and silent

Ví dụ

“Nhìn mắt hắn cứ lừ lừ, trông đáng sợ lắm!”

His eyes looked as if he was upset about something, scary as hell!

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lừ lừ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free