Nghĩa của lừ lừ | Babel Free
[lɨ˨˩ lɨ˨˩]Ví dụ
“Nhìn mắt hắn cứ lừ lừ, trông đáng sợ lắm!”
His eyes looked as if he was upset about something, scary as hell!
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free