HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lông tơ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ləwŋ͡m˧˧ təː˧˧]

Định nghĩa

Lông mảnh mọc ở cằm trước khi có râu.

Từ tương đương

Cymraeg goflew
Deutsch Lanugo
English down lanugo
Español lanugo
Français lanugo
Italiano lanugine lanugo
日本語 うぶげ
Polski lanugo
中文 胎毛
繁體中文 胎毛

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lông tơ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free