HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of lòng tự trọng | Babel Free

Noun CEFR C1
/la̤wŋ˨˩ tɨ̰ʔ˨˩ ʨa̰ʔwŋ˨˩/

Định nghĩa

Thái độ suy nghĩ về mình một cách đúng đắn với lương tâm của mình.

Từ tương đương

English self-respect

Ví dụ

“Cậu A chấp nhận bị điểm thấp còn hơn là cọp bài người khác, cậu A có lòng tự trọng.”
“Cậu T biết mình gian lận và ăn bám nên không dám gáy, cậu T còn một chút lòng tự trọng.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See lòng tự trọng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course