Nghĩa của lòng vàng | Babel Free
la̤wŋ˨˩ va̤ːŋ˨˩Định nghĩa
Tư chất, bụng dạ của người có những tình cảm tốt đẹp, ăn ở đầy đặn thủy chung.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free