Nghĩa của lông măng | Babel Free
[ləwŋ͡m˧˧ maŋ˧˧]Định nghĩa
- Thứ lông vũ non.
- Trũng và dài như cái máng.
Ví dụ
“Rãnh nước hình lòng máng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free