HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lô hội

Danh từ CEFR B2
[lo˧˧ hoj˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Một loài cây mọng nước.
  2. Hệ thống thiết bị công nghiệp có chức năng chuyển hóa nước thành hơi nước, hoạt động dựa vào nhiệt lượng sinh ra của nhiên liệu.

Từ tương đương

30 more languages
Afrikaansaalweeaalwyn
العربيةألوةصَبْر
Bosanskialassavila
Catalààloe
DeutschAloe
Ελληνικάαλόη
Esperantoaloo
Eestiaaloe
Suomiaaloe
Gàidhligàlas
Hrvatskialassavila
Magyaraloé
Հայերենալոեհալվե
Italianoaloe
ភាសាខ្មែរយ៉ាដាំ
한국어알로에
Kurdîalaşalo
Latinaaloe
Nederlandsaloë
Polskialoes
Românăaloe
Русскийалоэ
Српскиalassavila
Tagalogaksibal
Українськаалое
Tiếng Việtnha đam
isiXhosaikhala

Ví dụ

“Nổ lò hơi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lô hội được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free