Meaning of lô hội | Babel Free
/[lo˧˧ hoj˧˨ʔ]/Định nghĩa
- Một loài cây mọng nước.
- Hệ thống thiết bị công nghiệp có chức năng chuyển hóa nước thành hơi nước, hoạt động dựa vào nhiệt lượng sinh ra của nhiên liệu.
Từ tương đương
English
Aloe
Ví dụ
“Nổ lò hơi.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.