Nghĩa của líu nhíu | Babel Free
liw˧˥ ɲiw˧˥Định nghĩa
Nhỏ bé và díu vào nhau.
Ví dụ
“Chữ viết líu nhíu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free