Nghĩa của lìn | Babel Free
[lin˨˩]Định nghĩa
(từ chửi thề ít gây khó chịu) Lối viết để ghi cách phát âm biệt ngữ/phương ngữ của lồn.
form-of
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free