Nghĩa của lì lì | Babel Free
li̤˨˩ li̤˨˩Định nghĩa
Như lì
Ví dụ
“Mặt lì lì.”
“Ngồi lì lì.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free