Nghĩa của lênh khênh | Babel Free
ləjŋ˧˧ xəjŋ˧˧Định nghĩa
Cao, không vững vàng không chắc chắn.
Ví dụ
“Cái ghế lênh khênh thế này dễ đổ lắm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free