Nghĩa của lên mặt | Babel Free
len˧˧ ma̰ʔt˨˩Định nghĩa
Làm cao, kiêu ngạo, tỏ vẻ hơn người.
Từ tương đương
Ví dụ
“Chớ có lên mặt dạy đời.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free