HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Lê-vi | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[le˧˧ vi˧˧]

Định nghĩa

Levi

Từ tương đương

العربية لاوي
Bosanski levi леви
Deutsch Levi
Ελληνικά Λευί
English Levi
Español Leví
Eesti Leevi
Suomi Leevi
Français Lévi
ʻŌlelo Hawaiʻi Lewi
עברית לוי
Hrvatski levi леви
Italiano levi
日本語 レビ
한국어 레위
Latina Levi
Polski Lewi
Português Levi
Русский Леви́ Леви́й
Српски levi леви

Ví dụ

“Sách Lê-vi / Lê-vi Ký”

Leviticus

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Lê-vi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free