HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Lê-nin

Danh từ CEFR B1
[le˧˧ nin˧˧]

Định nghĩa

a transliteration of the Russian surname Ле́нин (Lénin), Lenin

Từ tương đương

EnglishLenin
Españollenin
FrançaisLeninLénine
23 more languages
العربيةلينين
БеларускаяЛенін
বাংলালেনিন
CatalàLenin
ČeštinaLenin
DeutschLenin
ΕλληνικάΛένιν
हिन्दीलेनिन
ՀայերենԼենին
ItalianoLenin
日本語レーニン
ភាសាខ្មែរលេនីន
한국어레닌
МакедонскиЛенин
NederlandsLenin
PolskiLenin
PortuguêsLeninLenine
RomânăLenin
РусскийЛенин
УкраїнськаЛенін
中文列寧
繁體中文列寧

Ví dụ

Vla-đi-mia I-lích Lê-nin”

Vladimir Ilyich Lenin

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Lê-nin được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free