Nghĩa của Lê-nin | Babel Free
[le˧˧ nin˧˧]Định nghĩa
a transliteration of the Russian surname Ле́нин (Lénin), Lenin
Từ tương đương
العربية
لينين
Беларуская
Ленін
বাংলা
লেনিন
Català
Lenin
Čeština
Lenin
Deutsch
Lenin
Ελληνικά
Λένιν
English
Lenin
Español
lenin
हिन्दी
लेनिन
Հայերեն
Լենին
Italiano
Lenin
日本語
レーニン
ខ្មែរ
លេនីន
한국어
레닌
Македонски
Ленин
Nederlands
Lenin
Polski
Lenin
Română
Lenin
Русский
Ленин
ไทย
เลนิน
Українська
Ленін
中文
列寧
ZH-TW
列寧
Ví dụ
“Vla-đi-mia I-lích Lê-nin”
Vladimir Ilyich Lenin
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free