Nghĩa của lão thực | Babel Free
laʔaw˧˥ tʰɨ̰ʔk˨˩Định nghĩa
Thật thà, trung thực.
Ví dụ
“Quí mến con người lão thực.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free