Nghĩa của lão thị | Babel Free
[laːw˦ˀ˥ tʰi˧˨ʔ]Định nghĩa
Tật của mắt già không còn nhìn được gần do khả năng điều tiết của thủy tinh thể giảm sút.
Từ tương đương
العربية
قُصُوُّ البَصَرِ الشَيْخُوخِيّ
Ελληνικά
πρεσβυωπία
English
Presbyopia
Suomi
ikänäkö
Français
presbytie
Italiano
presbiopia
日本語
老視
한국어
노안
Polski
starczowzroczność
Português
presbiopia
Русский
пресбио́пия
తెలుగు
చత్వారము
ไทย
สายตายาว
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free