Nghĩa của lão làng | Babel Free
laʔaw˧˥ la̤ːŋ˨˩Định nghĩa
Người lớn tuổi, có thâm niên làm việc và giàu kinh nghiệm, thường nhận được sự kính trọng.
Ví dụ
“Các lão làng ngồi bàn chuyện.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free