Nghĩa của lao màn | Babel Free
laːw˧˧ ma̤ːn˨˩Định nghĩa
Sào bằng tre nhỏ dùng để mắc màn.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free