Nghĩa của lãn công | Babel Free
laʔan˧˥ kəwŋ˧˧Định nghĩa
Nói công nhân đấu tranh bằng cách không chịu làm hết năng lực của mình.
Từ tương đương
English
Sabotage
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free