Nghĩa của lân bang | Babel Free
[lən˧˧ ʔɓaːŋ˧˧]Định nghĩa
- Nước láng giềng.
- Láng giềng.
Ví dụ
“Bà con lân bàng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free