HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lâm tặc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ləm˧˧ ta̰ʔk˨˩

Định nghĩa

Kẻ phá rừng để trộm và khai thác gỗ một cách bất hợp pháp.

Từ tương đương

Deutsch Poaching Wilderei
Ελληνικά λαθροθηρία
English poaching Poaching
Français braconnage
Nederlands stroperij
Polski kłusownictwo

Ví dụ

“Chẳng còn tiếp tay với bọn lâm tặc xà xẻo gỗ lậu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lâm tặc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free