Nghĩa của lâm tặc | Babel Free
ləm˧˧ ta̰ʔk˨˩Định nghĩa
Kẻ phá rừng để trộm và khai thác gỗ một cách bất hợp pháp.
Từ tương đương
Ελληνικά
λαθροθηρία
Français
braconnage
Nederlands
stroperij
Polski
kłusownictwo
Русский
браконье́рство
Ví dụ
“Chẳng còn tiếp tay với bọn lâm tặc xà xẻo gỗ lậu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free