lâm tặc
Định nghĩa
Kẻ phá rừng để trộm và khai thác gỗ một cách bất hợp pháp.
Từ tương đương
4 more languages
Ví dụ
“Chẳng còn tiếp tay với bọn lâm tặc xà xẻo gỗ lậu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free