Nghĩa của lâm sinh | Babel Free
ləm˧˧ sïŋ˧˧Định nghĩa
Ngành khoa học sinh học chuyên nghiên cứu, quản lý, bảo tồn và sử dụng hệ sinh thái rừng.
Từ tương đương
Čeština
lesnictví
English
silviculture
Español
silvicultura
Magyar
erdészet
日本語
林学
Nederlands
bosbouw
Polski
leśnictwo
Português
silvicultura
Română
silvicultură
Türkçe
ormancılık
Українська
лісівництво
Ví dụ
“Đào tạo các cán bộ lâm sinh.”
“Chuyên ngành lâm sinh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free