Nghĩa của lâm nạn | Babel Free
ləm˧˧ na̰ːʔn˨˩Định nghĩa
. Gặp phải tai nạn.
Ví dụ
“Lâm nạn trên đường đi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free