HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lậm ngôn | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ləm˧˨ʔ ŋon˧˧]

Định nghĩa

to boast; to overspeak

colloquial

Từ tương đương

Ví dụ

“Bọn chúng chỉ lậm ngôn chứ có được tích sự gì đâu.”

Those gangsters are always boasting themselves, a throng good for nothing.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lậm ngôn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free