Nghĩa của làm ma | Babel Free
la̤ːm˨˩ maː˧˧Định nghĩa
- Chết, trở thành ma.
- Làm lễ chôn người chết.
Ví dụ
“Ta có làm ma cũng không tha cho ngươi.”
“Làm ma cho mẹ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free