Nghĩa của làm dâu | Babel Free
[laːm˨˩ zəw˧˧]Định nghĩa
- Đánh dấu để đề phòng mất mát, thất lạc.
- Làm dấu thánh.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free