Nghĩa của làm cho | Babel Free
[laːm˨˩ t͡ɕɔ˧˧]Định nghĩa
Gây nên.
Ví dụ
“Ai làm cho vợ xa chồng,.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free