HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

làm chủ

Động từ CEFR B2
[laːm˨˩ t͡ɕu˧˩]

Định nghĩa

  1. Có quyền sở hữu.
  2. Điều khiển, quản lý hoàn toàn không bị ai chi phối.

Từ tương đương

Englishown

Ví dụ

“làm chủ một nhà máy đường”

to own a sugar refinery

“Du kích đã làm chủ thị trấn mấy ngày liền.”

The guerrillas seized control of the town for several days running.

“Nông dân làm chủ ruộng đất.”
“Nhân dân làm chủ đất nước..”
Tinh thần làm chủ tập thể..”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem làm chủ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free