làm chủ
Định nghĩa
- Có quyền sở hữu.
- Điều khiển, quản lý hoàn toàn không bị ai chi phối.
Từ tương đương
Englishown
Ví dụ
“làm chủ một nhà máy đường”
to own a sugar refinery
“Du kích đã làm chủ thị trấn mấy ngày liền.”
The guerrillas seized control of the town for several days running.
“Nông dân làm chủ ruộng đất.”
“Nhân dân làm chủ đất nước..”
“Tinh thần làm chủ tập thể..”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free