Nghĩa của làm công | Babel Free
la̤ːm˨˩ kəwŋ˧˧Định nghĩa
Làm việc cho người khác để lấy tiền.
Ví dụ
“Chế độ làm công ăn lương.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free