HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

kiểm ngư

Danh từ CEFR B2
kiə̰m˧˩˧ ŋɨ˧˧

Định nghĩa

Lực lượng thực hiện chức năng tuần tra, kiểm tra, kiểm soát, phát hiện xử lý vi phạm pháp luật và thanh tra chuyên ngành thủy sản.

Ví dụ

“Kiểm ngư Việt Nam.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kiểm ngư được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free