Nghĩa của kiềm thúc | Babel Free
kiə̤m˨˩ tʰuk˧˥Định nghĩa
Kiềm nghĩa đen là kẹp; thúc là trói. Kiềm thúc là bị trói buộc.
Ví dụ
“Không bị ai kiềm thúc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free